Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: ấn xuống có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ ấn xuống:
Dịch ấn xuống sang tiếng Trung hiện đại:
抑 《向下按; 压制。》Nghĩa chữ nôm của chữ: ấn
| ấn | 印: | ấn tín (con dấu) |
| ấn | 按: | ấn chặt |
| ấn | 鮣: | cá remora hay hút máu cá khác |
| ấn | 䲟: | cá remora hay hút máu cá khác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: xuống
| xuống | 𱚃: | xuống lệnh |
| xuống | 𨑜: | đi xuống |
| xuống | : | xuống nước (chịu lép vế) |
| xuống | : | xuống nước (chịu lép vế) |
| xuống | : | |
| xuống | 𬺗: | xuống dưới, xuống tóc |
| xuống | 𫴋: | xuống dưới, xuống tóc |
| xuống | 𬕹: | xuống dưới, xuống tóc |
| xuống | 𪧍: | xuống dưới, xuống tóc |
| xuống | : | xuống nước (chịu lép vế) |
| xuống | 𫳭: | xuống dưới, xuống tóc |

Tìm hình ảnh cho: ấn xuống Tìm thêm nội dung cho: ấn xuống
