Từ: ấn xuống có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ấn xuống:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ấnxuống

Dịch ấn xuống sang tiếng Trung hiện đại:

《向下按; 压制。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: ấn

ấn:ấn tín (con dấu)
ấn:ấn chặt
ấn:cá remora hay hút máu cá khác
ấn:cá remora hay hút máu cá khác

Nghĩa chữ nôm của chữ: xuống

xuống𱚃:xuống lệnh
xuống𨑜:đi xuống
xuống󰀄:xuống nước (chịu lép vế)
xuống󰀈:xuống nước (chịu lép vế)
xuống󱪞: 
xuống𬺗:xuống dưới, xuống tóc
xuống𫴋:xuống dưới, xuống tóc
xuống𬕹:xuống dưới, xuống tóc
xuống𪧍:xuống dưới, xuống tóc
xuống󰄻:xuống nước (chịu lép vế)
xuống𫳭:xuống dưới, xuống tóc
ấn xuống tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ấn xuống Tìm thêm nội dung cho: ấn xuống