Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外敌 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàidí] kẻ thù bên ngoài; kẻ địch bên ngoài。外来的敌人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敌
| địch | 敌: | địch thủ, đối địch, thù địch |

Tìm hình ảnh cho: 外敌 Tìm thêm nội dung cho: 外敌
