Chữ 䋟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䋟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䋟:

䋟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䋟

䋟

Chiết tự chữ 䋟

[]

U+42DF, tổng 13 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji4;
Việt bính: gei6;

䋟

Nghĩa Trung Việt của từ 䋟


Chữ gần giống với 䋟:

䋟, 䋠, 䋡, 䋢, 䋣, 䋤, 䋥, 䋦, 䌼, 絸, 絹, 絺, 絻, 絿, 綀, 綂, 綃, 綅, 綆, 綈, 綉, 綌, 綍, 綏, 綐, 綑, 經, 継, 続, 綛, 𦀖, 𦀗, 𦀚, 𦀨, 𦀪, 𦀫, 𦀴, 𦀵, 𦀹, 𦀺, 𦀻, 𦀼, 𦀽, 𦀾, 𦀿, 𦁀, 𦁁, 𦁂, 𦁅,

Chữ gần giống 䋟

Tự hình:

Tự hình chữ 䋟 Tự hình chữ 䋟 Tự hình chữ 䋟 Tự hình chữ 䋟

䋟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䋟 Tìm thêm nội dung cho: 䋟