Cao su chống va đập cửa

Từ: 蹲点 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蹲点:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蹲点 trong tiếng Trung hiện đại:

[dūndiǎn] cắm điểm; nằm vùng (đi sâu vào công tác thực tế ở cơ sở để rút kinh nghiệm)。到某个基层单位,参加实际工作,进行调查研究。
下乡蹲点
về nằm vùng ở nông thôn
他在西村蹲过点,对那里情况很熟悉。
anh ấy về thôn tây, cho nên tình hình ở đó rất quen thuộc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹲

tôn:tôn (ngồi xổm)
đôn:đôn hạ (ngồi xổm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
蹲点 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蹲点 Tìm thêm nội dung cho: 蹲点