Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 皮硝 trong tiếng Trung hiện đại:
[píxiāo] phác tiêu; muối sun-fát na-tri (dược)。朴硝(p̣xiāo)的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硝
| tiêu | 硝: | tiêu (hoá chất) |

Tìm hình ảnh cho: 皮硝 Tìm thêm nội dung cho: 皮硝
