Chữ 誐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 誐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 誐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 誐

1. 誐 cấu thành từ 2 chữ: 言, 我
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • ngã, ngả
  • 2. 誐 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 我
  • ngôn
  • ngã, ngả
  • []

    U+8A90, tổng 14 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: e2;
    Việt bính: ngo4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 誐


    Chữ gần giống với 誐:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧨊,

    Dị thể chữ 誐

    , 𰵮,

    Chữ gần giống 誐

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 誐 Tự hình chữ 誐 Tự hình chữ 誐 Tự hình chữ 誐

    誐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 誐 Tìm thêm nội dung cho: 誐