Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得意 trong tiếng Trung hiện đại:
[déyì] đắc ý; hài lòng; tâm đắc; hả dạ; đắc chí; hả hê; hoan hỉ。称心如意;感到非常满意。
得意门生
hài lòng về học trò
得意扬扬
dương dương đắc ý
自鸣得意
tự thấy đắc ý; tự kiêu tự mãn
得意之作
tác phẩm tâm đắc
得意门生
hài lòng về học trò
得意扬扬
dương dương đắc ý
自鸣得意
tự thấy đắc ý; tự kiêu tự mãn
得意之作
tác phẩm tâm đắc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 得意 Tìm thêm nội dung cho: 得意
