Từ: 得采 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 得采:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 得 • 采

Nghĩa của 得采 trong tiếng Trung hiện đại:

[décǎi] thắng; lời (đánh bạc, kinh doanh)。赌博得利;生意中获得好利润。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 得

đác得:lác đác
được得:được lòng, được mùa, được thể
đắc得:đắc tội; đắc ý, tự đắc
đắt得:đắt đỏ; đắt khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 采

thái采:thái thành miếng, thái rau
得采 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 得采 Tìm thêm nội dung cho: 得采