Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得采 trong tiếng Trung hiện đại:
[décǎi] thắng; lời (đánh bạc, kinh doanh)。赌博得利;生意中获得好利润。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 采
| thái | 采: | thái thành miếng, thái rau |

Tìm hình ảnh cho: 得采 Tìm thêm nội dung cho: 得采
