Từ: 微词 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 微词:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 微 • 词

Nghĩa của 微词 trong tiếng Trung hiện đại:

[wēicí] phê bình kín đáo; phê bình úp mở。隐晦的批评。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 微

vi微:tinh vi, vi rút

Nghĩa chữ nôm của chữ: 词

từ词:từ ngữ
微词 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 微词 Tìm thêm nội dung cho: 微词