Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 念心儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 念心儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 念心儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[niàn·xinr] vật kỉ niệm; kỷ vật。纪念品。
把这支钢笔送给你,做个念心儿吧!
tặng anh cây bút này làm kỷ niệm nhe!

Nghĩa chữ nôm của chữ: 念

niềm:nỗi niềm
niệm:niệm phật
núm:khúm núm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim:quả tim
tâm:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm:tấm tức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
念心儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 念心儿 Tìm thêm nội dung cho: 念心儿