Chữ 㻍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㻍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㻍:

㻍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㻍

㻍

Chiết tự chữ 㻍

[]

U+3ECD, tổng 11 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wu2;
Việt bính: ng4;

㻍

Nghĩa Trung Việt của từ 㻍


Chữ gần giống với 㻍:

㻉, 㻊, 㻋, 㻌, 㻍, 㻎, 㻏, 珶, 珺, 現, 琀, 琁, 球, 琄, 琅, 理, 琇, 琎, 琏, 琐, 理, 𤥫, 𤥭,

Chữ gần giống 㻍

Tự hình:

Tự hình chữ 㻍 Tự hình chữ 㻍 Tự hình chữ 㻍 Tự hình chữ 㻍

㻍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㻍 Tìm thêm nội dung cho: 㻍