Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 思忖 trong tiếng Trung hiện đại:
[sīcǔn] suy nghĩ; suy tính。考慮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 思
| tơ | 思: | tơ tưởng, tơ mơ |
| tư | 思: | tư tưởng |
| tứ | 思: | tứ (tư tưởng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忖
| thon | 忖: | thon thon |
| thổn | 忖: | thổn thức |
| thỗn | 忖: | thỗn mặt ra, thỗn thễn (trần truồng) |
| xốn | 忖: | xốn xang |
| xổn | 忖: | xốn xang |

Tìm hình ảnh cho: 思忖 Tìm thêm nội dung cho: 思忖
