Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 总括 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒngkuò] tổng quát; nhìn chung mọi vấn đề。把各方面合在一起。
总括起来说。
tổng quát
对各方面的情况加以总括。
nhìn chung mọi vấn đề
总括起来说。
tổng quát
对各方面的情况加以总括。
nhìn chung mọi vấn đề
Nghĩa chữ nôm của chữ: 总
| tổng | 总: | tổng cộng, tổng sản lượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 括
| khoát | 括: | khoát tay |
| quát | 括: | khái quát |
| quét | 括: | quét sạch |
| quất | 括: | quất roi |

Tìm hình ảnh cho: 总括 Tìm thêm nội dung cho: 总括
