Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 那里 trong tiếng Trung hiện đại:
[nà·li] chỗ ấy; chỗ đó; nơi đó; nơi ấy。指示比较远的处所。
那里出产香蕉和荔枝。
nơi ấy trồng chuối và vải.
我刚从那里回来。
chúng tôi vừa từ nơi ấy trở về.
那里气候怎么样?
khí hậu ở bên ấy như thế nào?
那里出产香蕉和荔枝。
nơi ấy trồng chuối và vải.
我刚从那里回来。
chúng tôi vừa từ nơi ấy trở về.
那里气候怎么样?
khí hậu ở bên ấy như thế nào?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 那
| na | 那: | na cả (cái gì?); na dạng (thế nàỏ) |
| nà | 那: | nà tới (đuổi theo riết); nõn nà |
| ná | 那: | nấn ná |
| nả | 那: | bao nả (bao nhiêu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 里
| lìa | 里: | lìa bỏ |
| lí | 里: | lân lí (hàng xóm); thiên lí (nghìn lặm) |
| lý | 里: | thiên lý; hương lý (làng xóm) |
| lẽ | 里: | |
| lịa | 里: | lia lịa |

Tìm hình ảnh cho: 那里 Tìm thêm nội dung cho: 那里
