Từ: 严正 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 严正:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 严正 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánzhèng]
nghiêm chỉnh。 严肃正当。
严正声明
tuyên bố nghiêm chỉnh
严正的立场
lập trường nghiêm chỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 严

nghiêm:nghiêm nghị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng: 
chánh:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh:chếnh choáng
giêng:tháng giêng
严正 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 严正 Tìm thêm nội dung cho: 严正