Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 悖论 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 悖论:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 悖论 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèilùn] nghịch biện; nghịch lý; mệnh đề mâu thuẫn (Triết học, toán học)。逻辑学和数学中的"矛盾命题"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 悖

bội:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 论

luận:luận bàn
悖论 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 悖论 Tìm thêm nội dung cho: 悖论