Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 惊恐 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngkǒng] kinh khủng; kinh hoàng; kinh hồn; sợ hãi。惊慌恐惧。
惊恐失色。
kinh hoàng thất sắc; sợ xanh mặt.
惊恐失色。
kinh hoàng thất sắc; sợ xanh mặt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惊
| kinh | 惊: | kinh động; kinh hãi; kinh ngạc |
| kiêng | 惊: | kiêng dè, kiêng sợ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恐
| khủng | 恐: | khủng bố; khủng khiếp |
| thứ | 恐: | tha thứ |

Tìm hình ảnh cho: 惊恐 Tìm thêm nội dung cho: 惊恐
