Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 惟有 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéiyǒu] chỉ có; riêng có; duy có。只有。
大家都愿意,惟有他不愿意。
mọi người đều bằng lòng, chỉ có nó là không bằng lòng
大家都愿意,惟有他不愿意。
mọi người đều bằng lòng, chỉ có nó là không bằng lòng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惟
| duy | 惟: | duy nhất; tư duy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |

Tìm hình ảnh cho: 惟有 Tìm thêm nội dung cho: 惟有
