Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 惨笑 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎnxiào] 动
cười gượng; gượng cười đau khổ; cười như mếu (lòng đau khổ, sầu não nhưng miễn cưỡng gượng cười)。内心痛苦、烦恼而勉强作出笑容。
cười gượng; gượng cười đau khổ; cười như mếu (lòng đau khổ, sầu não nhưng miễn cưỡng gượng cười)。内心痛苦、烦恼而勉强作出笑容。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惨
| thom | 惨: | thom thóp |
| thảm | 惨: | thảm kịch, thê thảm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑
| tiếu | 笑: | tiếu lâm |
| téo | 笑: | một téo |

Tìm hình ảnh cho: 惨笑 Tìm thêm nội dung cho: 惨笑
