Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 愤怒 trong tiếng Trung hiện đại:
[fènnù] phẫn nộ; căm phẫn。因极度不满而情绪激动。
愤怒的人群
dân chúng phẫn nộ
愤怒声讨侵略者的罪行。
phẫn nộ lên án hành vi của bọn xâm lược.
激起广大人民群众的愤怒。
gây sự căm phẫn trong quần chúng nhân dân.
愤怒的人群
dân chúng phẫn nộ
愤怒声讨侵略者的罪行。
phẫn nộ lên án hành vi của bọn xâm lược.
激起广大人民群众的愤怒。
gây sự căm phẫn trong quần chúng nhân dân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愤
| phẫn | 愤: | phẫn uất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怒
| nua | 怒: | già nua |
| nọ | 怒: | này nọ |
| nộ | 怒: | phẫn nộ |
| nủa | 怒: | trả nủa |

Tìm hình ảnh cho: 愤怒 Tìm thêm nội dung cho: 愤怒
