Cao su chống va đập cửa

Từ: 清洗设备 清理设备 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 清洗设备 清理设备:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 清洗设备 清理设备 trong tiếng Trung hiện đại:

Qīngxǐ shèbèi qīnglǐ shèbèi thiết bị làm sạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 清

thanh:thanh vắng
thinh:lặng thinh
thênh:rộng thênh thênh
thình:thình lình
thảnh:thảnh thơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洗

dẫy:dẫy cỏ; ruồng dẫy
giẫy:giẫy cỏ
rải:rải rác
rảy:rảy nước
tiển:tiển (tên họ)
tẩy:tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 设

thiết:thiết kế, kiến thiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị:phòng bị; trang bị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 清

thanh:thanh vắng
thinh:lặng thinh
thênh:rộng thênh thênh
thình:thình lình
thảnh:thảnh thơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 理

:lí lẽ; quản lí
:lý lẽ
lẽ:lẽ phải
nhẽ: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 设

thiết:thiết kế, kiến thiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị:phòng bị; trang bị
清洗设备 清理设备 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 清洗设备 清理设备 Tìm thêm nội dung cho: 清洗设备 清理设备