Từ: 笔试 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笔试:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 笔试 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐshì]
thi viết (trái với thi vấn đáp)。要求把答案写出来的考试方法。(区别于"口试")。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔

bút: 
phút:phút chốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 试

thí:khảo thí
笔试 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笔试 Tìm thêm nội dung cho: 笔试