Cao su chống va đập cửa
Chữ 簃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 簃, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 簃:
簃
Pinyin: yi2;
Việt bính: ji4;
簃
Nghĩa Trung Việt của từ 簃
Nghĩa của 簃 trong tiếng Trung hiện đại:
[yí]Bộ: 竹 - Trúc
Số nét: 17
Hán Việt: DI
phòng nhỏ; phòng đọc sách。楼阁旁边的小屋(多用作书斋的名称)。
Số nét: 17
Hán Việt: DI
phòng nhỏ; phòng đọc sách。楼阁旁边的小屋(多用作书斋的名称)。
Chữ gần giống với 簃:
䈸, 䈹, 䈺, 䈻, 䈼, 䈽, 䈾, 䈿, 䉀, 䉁, 䉂, 䉃, 䉄, 䉅, 䉆, 篲, 篸, 篼, 篾, 簀, 簁, 簃, 簆, 簇, 簈, 簋, 簌, 簍, 簏, 簒, 簓, 簔, 簖, 簗, 𥳂, 𥳃, 𥳄, 𥳅, 𫂙,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 簃 Tìm thêm nội dung cho: 簃
