Cao su chống va đập cửa

Chữ 簃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 簃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 簃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 簃

簃 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 移
  • trúc
  • chòm, day, di, dây, dê, dị, dời, giay, rời, xỉ, xờm, đệm
  • []

    U+7C03, tổng 17 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi2;
    Việt bính: ji4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 簃


    Nghĩa của 簃 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yí]Bộ: 竹 - Trúc
    Số nét: 17
    Hán Việt: DI
    phòng nhỏ; phòng đọc sách。楼阁旁边的小屋(多用作书斋的名称)。

    Chữ gần giống với 簃:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥳂, 𥳃, 𥳄, 𥳅, 𫂙,

    Chữ gần giống 簃

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 簃 Tự hình chữ 簃 Tự hình chữ 簃 Tự hình chữ 簃

    簃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 簃 Tìm thêm nội dung cho: 簃