Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乳腺炎 trong tiếng Trung hiện đại:
[rǔxiànyán] viêm tuyến sữa (thường thấy ở các bà mẹ đang cho con bú)。妇女乳腺的炎症,多见于哺乳期,发病时,体温急剧上升,局部肿胀、发红,有剧痛,有的化脓。通称奶疮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乳
| nhú | 乳: | nhú lên |
| nhũ | 乳: | nhũ hoa (đầu vú) |
| nhỗ | 乳: | nhỗ nhã (khiếm nhã với người trên) |
| vú | 乳: | vú mẹ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腺
| tuyến | 腺: | tuyến lệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炎
| viêm | 炎: | viêm nhiệt |

Tìm hình ảnh cho: 乳腺炎 Tìm thêm nội dung cho: 乳腺炎
