Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 愿意 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuànyì] 1. vui lòng; bằng lòng; sẵn lòng。认为符合自己心愿而同意(做某事)。
送你去学习,你愿意不愿意?
cho anh đi học, anh có bằng lòng không?
2. hi vọng; mong muốn (nảy sinh tình huống nào đó)。希望(发生某种情况)。
他们愿意你留在这里。
họ hi vọng anh sẽ ở lại đây.
送你去学习,你愿意不愿意?
cho anh đi học, anh có bằng lòng không?
2. hi vọng; mong muốn (nảy sinh tình huống nào đó)。希望(发生某种情况)。
他们愿意你留在这里。
họ hi vọng anh sẽ ở lại đây.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愿
| nguyền | 愿: | thề nguyền |
| nguyện | 愿: | ý nguyện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 愿意 Tìm thêm nội dung cho: 愿意
