Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cảm cựu
Xúc động nhớ tới việc cũ, người xưa. ◇Phó Lượng 傅亮:
Cảm cựu vĩnh hoài, thống tâm tại mục
感舊永懷, 痛心在目 (Vị Tống công chí Lạc Dương yết ngũ lăng biểu 為宋公至洛陽謁五陵表).
Nghĩa của 感旧 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎnjiù] cảm cựu; nhớ tình bạn cũ。念旧,感念旧情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 感
| cám | 感: | cám cảnh; cám dỗ |
| cảm | 感: | cảm động, cảm ơn |
| cớm | 感: | |
| khớm | 感: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舊
| cựu | 舊: | cựu học sinh, lính cựu, cựu binh; thủ cựu |
| lâu | 舊: | lâu (cỏ lâu, mầm ăn được) |

Tìm hình ảnh cho: 感舊 Tìm thêm nội dung cho: 感舊
