cố thủ
Giữ vững. ☆Tương tự:
kiên thủ
堅守.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Toan Tảo chư tướng cố thủ Thành Cao, cứ Ngao Thương, tắc Hoàn Viên, Đại Cốc, chế kì hiểm yếu
酸棗諸將固守成皋, 據廒倉, 塞轘轅, 大谷, 制其險要 (Đệ lục hồi) Các tướng Toan, Tảo cứ giữ vững Thành Cao, giữ cửa ải Ngao Thương, ngăn Hoàn Viên, Đại Cốc, khống chế những nơi hiểm yếu.
Nghĩa của 固守 trong tiếng Trung hiện đại:
固守阵地
cố thủ trận địa; quyết giữ trận địa
据险固守
dựa vào địa thế hiểm trở để cố thủ
2. khư khư; khăng khăng; cố giữ lấy; cố bám lấy; giữ đến cùng。主观固执地遵循。
固守成法
khư khư giữ lấy biện pháp cũ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 固
| có | 固: | có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi |
| cúa | 固: | cúa (vòm miệng) |
| cố | 固: | cố định; củng cố; cố thủ; cố chấp; cố nhiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 守
| thú | 守: | thái thú |
| thủ | 守: | thủ (canh, nghe lời) |

Tìm hình ảnh cho: 固守 Tìm thêm nội dung cho: 固守
