Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 憨子 trong tiếng Trung hiện đại:
[hān·zi] thằng ngốc; thằng ngố; thằng đần; người ngu ngốc。傻子;傻瓜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 憨
| ham | 憨: | ham chuộng, ham mê |
| hàm | 憨: | hàm (ngu si) |
| hám | 憨: | hám danh, hám lợi |
| hóm | 憨: | hóm hỉnh |
| húm | 憨: | mừng húm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 憨子 Tìm thêm nội dung cho: 憨子
