Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 停机 trong tiếng Trung hiện đại:
[tíngjī] 1. quay xong; chụp xong。指影片、电视片拍摄工作结束。
该影片现已停机,进入后期制作。
bộ phim này hiện nay đã quay xong, đang vào giai đoạn hậu kỳ.
2. hạ cánh (máy bay)。停放飞机。
停机坪
máy bay hạ cánh xuống nơi bằng phẳng.
该影片现已停机,进入后期制作。
bộ phim này hiện nay đã quay xong, đang vào giai đoạn hậu kỳ.
2. hạ cánh (máy bay)。停放飞机。
停机坪
máy bay hạ cánh xuống nơi bằng phẳng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 停
| dành | 停: | dành dụm; dỗ dành |
| dừng | 停: | dừng bút, dừng tay |
| rành | 停: | rành mạch |
| đành | 停: | đành hanh; đành lòng; giẫy đành đạch |
| đình | 停: | đình chỉ |
| đềnh | 停: | |
| đừng | 停: | đừng đi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 停机 Tìm thêm nội dung cho: 停机
