Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 碧澄 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìchéng] trong xanh。(水、天空)碧蓝而明净。又"碧澄澄"。
河水清湛碧澄。
nước sông trong xanh
河水清湛碧澄。
nước sông trong xanh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碧
| biếc | 碧: | xanh biếc |
| bích | 碧: | ngọc bích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 澄
| chừng | 澄: | xem chừng |
| trừng | 澄: | trừng (trong suốt; làm sáng tỏ) |
| xừng | 澄: | xừng lông |

Tìm hình ảnh cho: 碧澄 Tìm thêm nội dung cho: 碧澄
