Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
học phiệt
Nhóm người tạo thành tổ chức, có thế lực trong giới học thuật hoặc giáo dục.
◎Như:
giá thứ hội nghị thụ đáo học phiệt tả hữu, thành hiệu bất chương
這次會議受到學閥左右, 成效不彰.
Nghĩa của 学阀 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuéfá] 名
học phiệt (người dựa vào chức quyền để nắm giới giáo dục và học thuật)。指凭借势力把持教育界或学术界的人。
học phiệt (người dựa vào chức quyền để nắm giới giáo dục và học thuật)。指凭借势力把持教育界或学术界的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 學
| học | 學: | học tập |
| hục | 學: | hì hục, hùng hục; hục hặc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 閥
| phiệt | 閥: | tài phiệt, quân phiệt |

Tìm hình ảnh cho: 學閥 Tìm thêm nội dung cho: 學閥
