Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 战斗力 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhàndòulì] sức chiến đấu; năng lực chiến đấu của quân đội。军队作战的能力。
提高战斗力
nâng cao sức chiến đấu
提高战斗力
nâng cao sức chiến đấu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 战
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗
| tẩu | 斗: | tẩu (nõ điếu), ống tẩu |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đẩu | 斗: | ghế đẩu, sao bắc đẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 战斗力 Tìm thêm nội dung cho: 战斗力
