Chữ 䅮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䅮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䅮:

䅮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䅮

䅮

Chiết tự chữ 䅮

[]

U+416E, tổng 15 nét, bộ Hòa 禾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cang4;
Việt bính: cong3;

䅮

Nghĩa Trung Việt của từ 䅮


Chữ gần giống với 䅮:

䅬, 䅭, 䅮, 䅯, 䅰, 䅱, 䅲, 䅳, 䅴, 䅵, 䅶, 稴, 稷, 稹, 稺, 稻, 稼, 稽, 稾, 稿, 穀, 穂, 𥠻, 𥡗, 𥡘,

Chữ gần giống 䅮

Tự hình:

Tự hình chữ 䅮 Tự hình chữ 䅮 Tự hình chữ 䅮 Tự hình chữ 䅮

䅮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䅮 Tìm thêm nội dung cho: 䅮