Từ: 跌价 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 跌价:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 跌 • 价

Nghĩa của 跌价 trong tiếng Trung hiện đại:

[diējià] giảm giá; hạ giá; sụt giá。商品价格下降。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跌

chợt跌:chợt thấy, chợt nghe
trượt跌:trượt chân; trượt băng; thi trượt
trật跌:thi trật
trặc跌:trặc khớp
trớt跌:trớt môi
trợt跌: 
xớt跌:ngọt xớt
xợt跌:xợt đầu gối
đột跌:đột ngột, đột nhiên, đường đột

Nghĩa chữ nôm của chữ: 价

giá价:giá trị; vật giá
跌价 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 跌价 Tìm thêm nội dung cho: 跌价