Từ: 截取 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 截取:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 截取 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiéqǔ] lấy ra (một đoạn)。从中取(一段)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 截

sịt:sụt sịt; đen sịt
tiệt:chết tiệt
tét:mũi tét (mũi tẹt)
tĩu:tục tĩu
tẹt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 取

thú:thú tội
thủ:thủ lấy
截取 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 截取 Tìm thêm nội dung cho: 截取