Từ: 掏底 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 掏底:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 掏 • 底

Nghĩa của 掏底 trong tiếng Trung hiện đại:

[tāodǐ] nắm vững; hiểu rõ (nguyên nhân, nguồn gốc.)。探明底细;摸底。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 掏

thao掏:thao (đào, khoét)
đào掏:đào bới; đào mỏ; má đào, yếm đào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 底

đáy底:đáy bể, đáy giếng
đây底:ai đấy; đây đó; giờ đây
đé底:thấp lé đé
đẻ底: 
đẽ底:đẹp đẽ
để底:lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng)
掏底 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 掏底 Tìm thêm nội dung cho: 掏底