Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 以为 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐwéi] cho rằng; cho là; tưởng là; coi là; tưởng rằng (thường biểu thị một sự dự đoán sai, có lúc cũng dùng như "认为")。认为。
不以为然
không cho là như vậy
不以为苦,反以为乐。
không cho là khổ, trái lại cho rằng vui sướng.
这部电影我以为很有教育意义。
bộ phim này tôi cho rằng rất có ý nghĩa giáo dục.
我以为是谁呢,原来是你。
tôi tưởng ai chứ, hoá ra là anh.
不以为然
không cho là như vậy
不以为苦,反以为乐。
không cho là khổ, trái lại cho rằng vui sướng.
这部电影我以为很有教育意义。
bộ phim này tôi cho rằng rất có ý nghĩa giáo dục.
我以为是谁呢,原来是你。
tôi tưởng ai chứ, hoá ra là anh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 以
| dĩ | 以: | dĩ hoà vi quý; khả dĩ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 为
| vi | 为: | vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi) |
| vị | 为: | vị (vì, nâng đỡ, xua tới) |

Tìm hình ảnh cho: 以为 Tìm thêm nội dung cho: 以为
