Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 手下 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǒuxià] 1. dưới quyền; thủ hạ; thuộc hạ。领属下;管辖下。
他在王工程师的手下当过技术员。
anh ấy là kỹ thuật viên dưới quyền kỹ sư Vương.
2. trong tay; trong tầm tay; bên mình。指伸手可以拿到的地方。
东西不在手下。
đồ đạc không ở bên mình.
3. tình hình kinh tế (cá nhân)。个人某一时候的经济情况。
用钱无计划,月底手下就紧了。
dùng tiền mà không có kế hoạch thì cuối tháng sẽ bị túng bấn.
他在王工程师的手下当过技术员。
anh ấy là kỹ thuật viên dưới quyền kỹ sư Vương.
2. trong tay; trong tầm tay; bên mình。指伸手可以拿到的地方。
东西不在手下。
đồ đạc không ở bên mình.
3. tình hình kinh tế (cá nhân)。个人某一时候的经济情况。
用钱无计划,月底手下就紧了。
dùng tiền mà không có kế hoạch thì cuối tháng sẽ bị túng bấn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |

Tìm hình ảnh cho: 手下 Tìm thêm nội dung cho: 手下
