Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扑脸儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[pūliǎnr] phà vào mặt; phả vào mặt。扑面。
热气扑脸儿。
hơi nóng phà vào mặt.
热气扑脸儿。
hơi nóng phà vào mặt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扑
| buốt | 扑: | rét buốt; đau buốt |
| buộc | 扑: | bó buộc; trói buộc |
| bốc | 扑: | bốc đồng; đem đi chỗ khác (bốc đi) |
| phác | 扑: | phác (đánh đập) |
| phốc | 扑: | đá phốc lên |
| vọc | 扑: | vọc nước |
| vục | 扑: | vục xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 扑脸儿 Tìm thêm nội dung cho: 扑脸儿
