Từ: 扑脸儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扑脸儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 扑脸儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[pūliǎnr] phà vào mặt; phả vào mặt。扑面。
热气扑脸儿。
hơi nóng phà vào mặt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扑

buốt:rét buốt; đau buốt
buộc:bó buộc; trói buộc
bốc:bốc đồng; đem đi chỗ khác (bốc đi)
phác:phác (đánh đập)
phốc:đá phốc lên
vọc:vọc nước
vục:vục xuống

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸

kiểm:đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
扑脸儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扑脸儿 Tìm thêm nội dung cho: 扑脸儿