Từ: 扑蔌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扑蔌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 扑蔌 trong tiếng Trung hiện đại:

[pūsù] nước mắt lã chã。形容眼泪向下掉的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扑

buốt:rét buốt; đau buốt
buộc:bó buộc; trói buộc
bốc:bốc đồng; đem đi chỗ khác (bốc đi)
phác:phác (đánh đập)
phốc:đá phốc lên
vọc:vọc nước
vục:vục xuống
扑蔌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扑蔌 Tìm thêm nội dung cho: 扑蔌