Chữ 䮂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䮂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䮂:

䮂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䮂

䮂

Chiết tự chữ 䮂

[]

U+4B82, tổng 15 nét, bộ Mã 马 [馬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ba2;
Việt bính: but6;

䮂

Nghĩa Trung Việt của từ 䮂


Chữ gần giống với 䮂:

䭿, 䮀, 䮁, 䮂, 䮃, 䮄, 駈, 駉, 駐, 駑, 駒, 駓, 駔, 駕, 駘, 駙, 駛, 駜, 駝, 駞, 駟, 𩢦, 𩢬,

Dị thể chữ 䮂

𱅄,

Chữ gần giống 䮂

Tự hình:

Tự hình chữ 䮂 Tự hình chữ 䮂 Tự hình chữ 䮂 Tự hình chữ 䮂

䮂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䮂 Tìm thêm nội dung cho: 䮂