Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 托辞 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōcí] tìm cớ; mượn cớ; cớ。同"托词"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辞
| từ | 辞: | từ điển; cáo từ |

Tìm hình ảnh cho: 托辞 Tìm thêm nội dung cho: 托辞
