Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 探析 trong tiếng Trung hiện đại:
[tànxī] nghiên cứu thảo luận và phân tích; bàn thảo (thường dùng làm tiêu đề bài văn.)。探讨和分析(多用做文章标题)。
《人口学难题探析》。
"bàn thảo những vấn đề khó giải về nhân khẩu học"
《人口学难题探析》。
"bàn thảo những vấn đề khó giải về nhân khẩu học"
Nghĩa chữ nôm của chữ: 探
| phăm | 探: | phăm phăm chạy tới |
| thám | 探: | thám thính, do thám, thám tử |
| thăm | 探: | bốc thăm |
| thớm | 探: | thẳng thớm |
| xom | 探: | đi lom xom; xom cá (đâm cá) |
| xăm | 探: | đi xăm xăm; xăm vào mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 析
| chiết | 析: | cây chiết; chì chiết |
| tích | 析: | tích (chẻ bổ, phân chia) |

Tìm hình ảnh cho: 探析 Tìm thêm nội dung cho: 探析
