Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 执政 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhízhèng] chấp chính; nắm quyền; cầm quyền。掌握政权。
执政党
đảng cầm quyền
执政党
đảng cầm quyền
Nghĩa chữ nôm của chữ: 执
| chấp | 执: | tranh chấp |
| chập | 执: | một chập; chập tối; chập chờn, chập choạng; chập chùng |
| chắp | 执: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| giập | 执: | giập giờn |
| xúp | 执: | lúp xúp |
| xấp | 执: | xấp xỉ |
| xụp | 执: | lụp xụp, xì xụp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |

Tìm hình ảnh cho: 执政 Tìm thêm nội dung cho: 执政
