Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 道牙 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàoyá] gạch hình chữ L。马路牙子,用一块一块的L形水泥构件连接而成。也叫道牙子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |

Tìm hình ảnh cho: 道牙 Tìm thêm nội dung cho: 道牙
