Từ: 道牙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 道牙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 道牙 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàoyá] gạch hình chữ L。马路牙子,用一块一块的L形水泥构件连接而成。也叫道牙子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo:bán dạo; dạo chơi
giạo: 
nhạo:nhộn nhạo
đạo:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga:nga (răng)
ngà:ngà voi
nha:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)
道牙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 道牙 Tìm thêm nội dung cho: 道牙