Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 商行 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāngháng] cửa hàng; hiệu buôn; hãng buôn (tương đối lớn)。商店(多指较大的)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 商
| thương | 商: | thương thuyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 商行 Tìm thêm nội dung cho: 商行
