Từ: 打不倒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打不倒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打不倒 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎbùdǎo] 1. không thể chinh phục; không thể chế ngự。不能征服的。
2. không thể đánh ngã; không thể đánh đổ。不可能被打倒的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo:đả đảo; đảo điên, lảo đảo
打不倒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打不倒 Tìm thêm nội dung cho: 打不倒