Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打不倒 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎbùdǎo] 1. không thể chinh phục; không thể chế ngự。不能征服的。
2. không thể đánh ngã; không thể đánh đổ。不可能被打倒的。
2. không thể đánh ngã; không thể đánh đổ。不可能被打倒的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒
| đảo | 倒: | đả đảo; đảo điên, lảo đảo |

Tìm hình ảnh cho: 打不倒 Tìm thêm nội dung cho: 打不倒
