Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扶助 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúzhù] giúp đỡ; trợ giúp; giúp; phò trợ。帮助。
扶助老弱
giúp đỡ người già yếu
扶助困难户
giúp đỡ những hộ khó khăn
扶助老弱
giúp đỡ người già yếu
扶助困难户
giúp đỡ những hộ khó khăn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扶
| hùa | 扶: | hùa theo, vào hùa |
| phò | 扶: | phò vua |
| phù | 扶: | phù trì |
| vùa | 扶: | vào vùa với nhau |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 助
| chợ | 助: | phiên chợ, chợ trời |
| chữa | 助: | chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy |
| rợ | 助: | mọi rợ |
| trợ | 助: | trợ lực, hỗ trợ |
| đợ | 助: | ở đợ; bán vợ đợ con |

Tìm hình ảnh cho: 扶助 Tìm thêm nội dung cho: 扶助
