Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扶正 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúzhèng] phù chính (thời xưa từ thiếp lên làm vợ)。旧时把妾提到妻的地位叫扶正。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扶
| hùa | 扶: | hùa theo, vào hùa |
| phò | 扶: | phò vua |
| phù | 扶: | phù trì |
| vùa | 扶: | vào vùa với nhau |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |

Tìm hình ảnh cho: 扶正 Tìm thêm nội dung cho: 扶正
